Thuật Ngữ Chán Giàu Sử Dụng

Giới thiệu

Trang này tổng hợp và giải thích các thuật ngữ tài chính – chứng khoán thường xuyên được sử dụng trong nội dung của Chán Giàu.
Mục tiêu là giúp người đọc hiểu đúng bản chất, tránh việc đọc theo cảm tính hoặc hiểu sai khái niệm khi phân tích cổ phiếu.


Tài sản

Trong chứng khoán, Tài sản thường được hiểu là:

  • Doanh nghiệp niêm yết
  • Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu doanh nghiệp
  • Các tài sản tạo ra dòng tiền và giá trị kinh tế trong tương lai

Ví dụ:

  • Cổ phiếu của công ty có lợi nhuận ổn định
  • Doanh nghiệp có tài sản cố định, thương hiệu, thị phần

👉 Chán Giàu sử dụng “Tài sản” theo nghĩa doanh nghiệp tạo giá trị dài hạn, không phải cổ phiếu để lướt sóng.


Nợ phải trả

Nợ phải trả là các nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Nợ vay ngắn hạn
  • Nợ vay dài hạn
  • Trái phiếu
  • Các khoản phải trả

Trong phân tích cổ phiếu:

  • Nợ không xấu
  • Nợ vượt khả năng tạo dòng tiền mới là vấn đề

👉 Quan trọng là doanh nghiệp kiểm soát được nợ và sử dụng nợ để tăng hiệu quả vốn.


Dòng tiền

Dòng tiền phản ánh tiền thực thu – thực chi, khác với lợi nhuận kế toán.

Trong chứng khoán, thường chú ý:

  • Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
  • Dòng tiền tự do

👉 Doanh nghiệp tốt là doanh nghiệp:

  • Lợi nhuận tăng
  • Dòng tiền phù hợp hoặc tăng theo

Margin of Safety (Biên an toàn)

Margin of Safety là nguyên tắc cốt lõi của đầu tư giá trị.

Trong chứng khoán:

  • Mua cổ phiếu thấp hơn giá trị nội tại
  • Dự phòng cho sai số trong phân tích

Ví dụ:

  • Giá trị nội tại 100
  • Mua ở vùng 60–70

👉 Biên an toàn giúp nhà đầu tư giảm rủi ro thua lỗ vĩnh viễn.


Lãi kép

Trong đầu tư cổ phiếu, lãi kép đến từ:

  • Tái đầu tư lợi nhuận
  • Doanh nghiệp tăng trưởng đều qua nhiều năm
  • Giá cổ phiếu phản ánh tăng trưởng lợi nhuận dài hạn

👉 Lãi kép phát huy sức mạnh khi:

  • Doanh nghiệp tăng trưởng bền vững
  • Nhà đầu tư đủ kiên nhẫn nắm giữ

Risk / Reward (Rủi ro – Lợi nhuận)

Trong chứng khoán:

  • Risk: khả năng mất vốn, giảm giá, doanh nghiệp suy thoái
  • Reward: mức sinh lời kỳ vọng

Nguyên tắc cơ bản:

  • Rủi ro cao → kỳ vọng lợi nhuận cao
  • Rủi ro thấp → lợi nhuận ổn định hơn

👉 Chán Giàu tập trung vào tỷ lệ Risk/Reward hợp lý, không phải lợi nhuận tối đa.


Tư duy dài hạn

Tư duy dài hạn trong chứng khoán bao gồm:

  • Nắm giữ theo chu kỳ kinh doanh
  • Đánh giá doanh nghiệp thay vì biến động giá ngắn hạn
  • Chấp nhận biến động để đổi lấy tăng trưởng dài hạn

👉 Giá cổ phiếu có thể sai trong ngắn hạn,
nhưng kết quả kinh doanh quyết định giá dài hạn.


Chi phí cơ hội

Trong đầu tư cổ phiếu:

  • Mỗi quyết định mua một cổ phiếu
  • Đồng nghĩa từ bỏ cơ hội ở cổ phiếu khác

Ví dụ:

  • Giữ cổ phiếu tăng trưởng chậm → bỏ lỡ cổ phiếu tăng trưởng nhanh hơn
  • Nắm tiền mặt quá lâu → bỏ lỡ giai đoạn thị trường tăng

👉 Chi phí cơ hội là yếu tố ít được nhìn thấy nhưng rất quan trọng.


Hiểu biết tài chính

Trong chứng khoán, hiểu biết tài chính bao gồm:

  • Đọc và hiểu báo cáo tài chính
  • Phân biệt lợi nhuận và dòng tiền
  • Nhận diện rủi ro doanh nghiệp

👉 Không hiểu tài chính, nhà đầu tư dễ:

  • Mua theo tin đồn
  • Bán theo cảm xúc

CAGR (Compound Annual Growth Rate - Tăng trưởng lợi nhuận kép)

CAGRtốc độ tăng trưởng kép hàng năm, dùng để đo:

  • Tăng trưởng doanh thu
  • Tăng trưởng lợi nhuận
  • Tăng trưởng giá cổ phiếu trong dài hạn

Công thức:

CAGR = (Giá trị cuối / Giá trị đầu)^(1 / số năm) - 1

Ví dụ:

  • Cổ phiếu tăng từ 10 → 20 trong 5 năm
  • CAGR ≈ 14.9%/năm

👉 CAGR giúp so sánh hiệu quả đầu tư dài hạn giữa các cổ phiếu khác nhau.


FOMO (Fear Of Missing Out - Nỗi sợ bỏ lỡ)

FOMOtâm lý lo sợ bỏ lỡ cơ hội, xuất hiện khi:

  • Thấy người khác kiếm lời từ đầu tư
  • Giá tăng nóng, tin đồn “sắp tăng vọt”
  • Áp lực từ cộng đồng, mạng xã hội

Hệ quả:

  • Mua ở đỉnh giá → Cắt lỗ khi giảm
  • Quyết định thiếu logic, phân tích
  • Stress, áp lực tâm lý cao

Ví dụ:

  • Bitcoin $60k: “Mua ngay kẻo lỡ!”
  • Bitcoin $30k: “Bán gấp cắt lỗ!”

👉 FOMO khiến bạn mua đắt, bán rẻ. Luôn đầu tư theo kế hoạch, không theo cảm xúc đám đông.


ETF (Exchange-Traded Fund)

ETF là quỹ hoán đổi danh mục, được giao dịch trên sàn giống như cổ phiếu.

Về bản chất:

  • ETF không chọn cổ phiếu đơn lẻ
  • ETF mô phỏng một chỉ số, một ngành, hoặc một rổ tài sản

Ví dụ:

  • ETF mô phỏng VN-Index
  • ETF theo ngành ngân hàng, công nghệ
  • ETF theo thị trường Mỹ (S&P 500, Nasdaq)

Ghi chú

Các thuật ngữ trên được sử dụng xuyên suốt nội dung của Chán Giàu.
Việc hiểu đúng khái niệm sẽ giúp bạn:

  • Đọc bài nhanh hơn
  • Phân tích cổ phiếu chính xác hơn
  • Ra quyết định đầu tư có cơ sở